terraced house

Định nghĩa

Danh từ: Nhà liền kề (terraced house) một ngôi nhà nằm trong một dãy nhà được xây dựng liền nhau, chung tường với các ngôi nhà hai bên. Đây kiểu nhà phổ biếnnhiều nước châu Âu, đặc biệt Anh.

dụ sử dụng
  • (Họ đã mua một căn nhà liền kềtrung tâm thành phố rẻ hơn một căn nhà riêng biệt.)
  • (Nhiều căn nhà liền kề trong khu vực này được xây dựng vào thời kỳ Victoria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "End of terrace": nhà liền kề nằmcuối dãy, thường một mặt tường không chung với nhà bên cạnh.

    • The end-of-terrace house has a larger garden than the others. (Căn nhà liền kề cuối dãy khu vườn lớn hơn những căn khác.)
  • "Mid-terrace": nhà liền kề nằm giữa dãy, tường chung với cả hai bên.

    • We live in a mid-terrace house, so we can hear our neighbors sometimes. (Chúng tôi sống trong một căn nhà liền kề giữa dãy, vậy đôi khi chúng tôi nghe thấy tiếng hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrace (danh từ): dãy nhà liền kề, hoặc sân thượng.

    • The whole terrace was built in the 19th century. (Toàn bộ dãy nhà liền kề được xây dựng vào thế kỷ 19.)
  • Terraced (tính từ): dạng nhà liền kề.

    • We prefer terraced housing for its community feel. (Chúng tôi thích nhà ở liền kề cảm giác cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Row house: nhà liền kề (thường dùngBắc Mỹ).

    • In the US, they call it a row house instead of a terraced house. (Ở Mỹ, họ gọi row house thay vì terraced house.)
  • Townhouse: nhà phố (có thể bao gồm cả nhà liền kề, nhưng thường nhiều tầng hơn).

    • A townhouse is similar to a terraced house but often has a more modern design. (Nhà phố tương tự như nhà liền kề nhưng thường thiết kế hiện đại hơn.)
Các cụm từ liên quan
  • "Terraced street": con phố các dãy nhà liền kề.

    • The terraced street was lined with colorful doors. (Con phố nhà liền kề được điểm xuyết bởi những cánh cửa đầy màu sắc.)
  • "Terraced housing": loại hình nhà ở liền kề (thường dùng trong quy hoạch đô thị).

    • Terraced housing is common in many European cities. (Nhà ở liền kề phổ biếnnhiều thành phố châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A terrace of houses": một dãy nhà liền kề.
    • They live in a quiet terrace of houses near the park. (Họ sống trong một dãy nhà liền kề yên tĩnh gần công viên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

terraced house
A family lives in a terraced house on a quiet street.